Calo trong cá hồi

1 phần cá hồi nướng lò

363 calo

Phi lê cá hồi nướng lò · khoảng 160 g

Protein
34,8 g
Carbohydrate
0 g
Chất béo
25,1 g
Chất xơ
0 g

Ước tính theo kích thước khẩu phần quen thuộc. Calo ở đây nghĩa là kilocalo (kcal). Nguồn và kích thước khẩu phần

Khẩu phần của bạn có bao nhiêu calo?

Phi lê cá hồi nướng lò · một món hoặc khẩu phần ≈ 160 g

LượngCalo, khoảng
½ phần cá hồi nướng lò(80 g)182 calo
1 phần cá hồi nướng lò(160 g)363 calo
2 phần cá hồi nướng lò(320 g)727 calo
3 phần cá hồi nướng lò(480 g)1.090 calo

Giá trị dinh dưỡng mỗi khẩu phần và mỗi 100 gram

Phi lê cá hồi nướng lò · 1 phần cá hồi nướng lò (160 g)

Chất dinh dưỡngKhẩu phần100 g
Năng lượng363 kcal227 kcal
Protein34,8 g21,7 g
Carbohydrate0 g0 g
Chất béo25,1 g15,7 g
Chất xơ0 g0 g
Đường0 g0 g
Muối2,04 g1,27 g

Calo trong cá hồi mỗi khẩu phần

1 phần cá hồi nướng lò chứa khoảng 363 calo. Ví dụ là miếng phi lê cá hồi nướng lò 160 g, không phải cả phi lê.

Lượng protein trong khẩu phần này khoảng 34,8 g. Trên 100 g, năng lượng khoảng 227 kcal. Fineli.

Đã biết calo. Ghi vào Calotank.

Nhập tên khẩu phần và calo để xem ngân sách hằng ngày còn bao nhiêu. Ghi thủ công miễn phí.

Câu hỏi thường gặp

Một phần cá hồi lớn bao nhiêu?

Nhỏ là 100 g, vừa 160 g và lớn 215 g, theo khẩu phần ví dụ cá hồi đã nấu của Fineli. Độ dày rất quan trọng: chỉ nhìn diện tích bề mặt không biết được khối lượng.

Giá trị cá hồi sống và đã nấu có giống nhau không?

Không nhất thiết. Nấu làm thay đổi lượng nước, từ đó thay đổi giá trị trên 100 g. Công cụ dùng phi lê cá hồi nướng lò. Chọn dữ liệu riêng cho cá hồi sống, ướp muối hoặc hun khói trong công cụ thực phẩm.

Kết quả có tính nước xốt và món ăn kèm không?

Kết quả dành cho phi lê cá hồi. Cộng riêng nước xốt, khoai tây, cơm và món ăn kèm khác. Món cá hồi có kem sữa và súp cá hồi cần dữ liệu hoặc phép tính công thức riêng.

Nguồn, kích thước khẩu phần và phương pháp

Giá trị dinh dưỡng và khối lượng mỗi món/khẩu phần: THL, dữ liệu mở Fineli 20.0, tải ngày 2026-09-22. Calotank thêm tên khẩu phần quen thuộc và tính kết quả từ giá trị nguồn.

Các khẩu phần chỉ là ví dụ, không phải lượng ăn khuyến nghị hay trọng lượng đảm bảo cho mọi món. Kiểm tra phần ăn được và cách chế biến trong mục nguồn. Phép tính dùng trọng lượng khẩu phần của đúng mục thực phẩm này.

Khối lượng ví dụ mỗi món hoặc khẩu phần của thực phẩm này: Nhỏ 100 g · Vừa 160 g · Lớn 215 g.

Dinh dưỡng khẩu phần = số lượng × khối lượng một món hoặc khẩu phần × giá trị dinh dưỡng trên 100 g ÷ 100. Phép tính giữ độ chính xác của nguồn; chỉ kết quả hiển thị được làm tròn. Dữ liệu thiếu hiển thị bằng dấu gạch ngang. Thay đổi công cụ không lưu hay gửi dữ liệu nhập đến máy chủ hoặc ứng dụng.

Dữ liệu mở Fineli · CC BY 4.0. Calotank độc lập, không do THL sản xuất hay bảo chứng.

Calotank · Cập nhật