Calo trong thịt gà
1 phần phi lê gà
267 calo
Ức gà bỏ da đã nấu · khoảng 160 g
- Protein
- 42,4 g
- Carbohydrate
- 0 g
- Chất béo
- 10,8 g
- Chất xơ
- 0 g
Ước tính theo kích thước khẩu phần quen thuộc. Calo ở đây nghĩa là kilocalo (kcal). Nguồn và kích thước khẩu phần
Khẩu phần của bạn có bao nhiêu calo?
Ức gà bỏ da đã nấu · một món hoặc khẩu phần ≈ 160 g
| Lượng | Calo, khoảng |
|---|---|
| ½ phần phi lê gà(80 g) | 134 calo |
| 1 phần phi lê gà(160 g) | 267 calo |
| 2 phần phi lê gà(320 g) | 535 calo |
| 3 phần phi lê gà(480 g) | 802 calo |
Giá trị dinh dưỡng mỗi khẩu phần và mỗi 100 gram
Ức gà bỏ da đã nấu · 1 phần phi lê gà (160 g)
| Chất dinh dưỡng | Khẩu phần | 100 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 267 kcal | 167 kcal |
| Protein | 42,4 g | 26,5 g |
| Carbohydrate | 0 g | 0 g |
| Chất béo | 10,8 g | 6,7 g |
| Chất xơ | 0 g | 0 g |
| Đường | 0 g | 0 g |
| Muối | 2,22 g | 1,39 g |
Calo trong thịt gà mỗi khẩu phần
1 phần phi lê gà chứa khoảng 267 calo. Ví dụ là phần ức gà bỏ da đã nấu 160 g. Từng miếng phi lê có thể có kích thước khác nhau.
Lượng protein trong khẩu phần này khoảng 42,4 g. Trên 100 g, năng lượng khoảng 167 kcal. Fineli.
Đã biết calo. Ghi vào Calotank.
Nhập tên khẩu phần và calo để xem ngân sách hằng ngày còn bao nhiêu. Ghi thủ công miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
Một miếng phi lê gà có bao nhiêu calo?
Kích thước phi lê khác nhau. Ở đây phần đã nấu nhỏ là 120 g, vừa 160 g và lớn 200 g. Chọn mức gần nhất: đây là khẩu phần ví dụ, không phải khối lượng chuẩn của mọi miếng phi lê.
Vì sao bao bì thịt sống ghi giá trị khác?
Gà mất nước khi nấu, nên giá trị trên 100 g có thể khác thịt sống. Công cụ dùng ức gà đã nấu. Nước ướp, da và các phần thịt khác cũng làm thay đổi giá trị dinh dưỡng.
Còn gà tẩm bột hoặc gà có nước xốt thì sao?
Tìm đúng món trong công cụ tính calo thực phẩm hoặc cộng nguyên liệu công thức. Ức gà đơn thuần khác món gà xốt kem hay gà viên tẩm bột. Cơm, mì ống và món ăn kèm không được tính ở đây.
Nguồn, kích thước khẩu phần và phương pháp
Giá trị dinh dưỡng và khối lượng mỗi món/khẩu phần: THL, dữ liệu mở Fineli 20.0, tải ngày 2026-09-22. Calotank thêm tên khẩu phần quen thuộc và tính kết quả từ giá trị nguồn.
Các khẩu phần chỉ là ví dụ, không phải lượng ăn khuyến nghị hay trọng lượng đảm bảo cho mọi món. Kiểm tra phần ăn được và cách chế biến trong mục nguồn. Phép tính dùng trọng lượng khẩu phần của đúng mục thực phẩm này.
Khối lượng ví dụ mỗi món hoặc khẩu phần của thực phẩm này: Nhỏ 120 g · Vừa 160 g · Lớn 200 g.
Dinh dưỡng khẩu phần = số lượng × khối lượng một món hoặc khẩu phần × giá trị dinh dưỡng trên 100 g ÷ 100. Phép tính giữ độ chính xác của nguồn; chỉ kết quả hiển thị được làm tròn. Dữ liệu thiếu hiển thị bằng dấu gạch ngang. Thay đổi công cụ không lưu hay gửi dữ liệu nhập đến máy chủ hoặc ứng dụng.
Dữ liệu mở Fineli · CC BY 4.0. Calotank độc lập, không do THL sản xuất hay bảo chứng.
Calotank · Cập nhật