Calo trong phô mai quark
1 hộp phô mai quark
119 calo
Không thêm hương vị, dưới 0.5% chất béo · khoảng 200 g
- Protein
- 19,6 g
- Carbohydrate
- 6 g
- Chất béo
- 0,8 g
- Chất xơ
- 0 g
Ước tính theo kích thước khẩu phần quen thuộc. Calo ở đây nghĩa là kilocalo (kcal). Nguồn và kích thước khẩu phần
Khẩu phần của bạn có bao nhiêu calo?
Không thêm hương vị, dưới 0.5% chất béo · một món hoặc khẩu phần ≈ 200 g
| Lượng | Calo, khoảng |
|---|---|
| ½ hộp phô mai quark(100 g) | 59 calo |
| 1 hộp phô mai quark(200 g) | 119 calo |
| 2 hộp phô mai quark(400 g) | 237 calo |
| 3 hộp phô mai quark(600 g) | 356 calo |
Giá trị dinh dưỡng mỗi khẩu phần và mỗi 100 gram
Không thêm hương vị, dưới 0.5% chất béo · 1 hộp phô mai quark (200 g)
| Chất dinh dưỡng | Khẩu phần | 100 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 119 kcal | 59 kcal |
| Protein | 19,6 g | 9,8 g |
| Carbohydrate | 6 g | 3 g |
| Chất béo | 0,8 g | 0,4 g |
| Chất xơ | 0 g | 0 g |
| Đường | 6 g | 3 g |
| Muối | 0,51 g | 0,25 g |
Calo trong phô mai quark mỗi khẩu phần
1 hộp phô mai quark chứa khoảng 119 calo. Ví dụ là hộp quark nguyên vị 200 g, dưới 0.5% chất béo. Xem khối lượng hộp trên nhãn.
Lượng protein trong khẩu phần này khoảng 19,6 g. Trên 100 g, năng lượng khoảng 59 kcal. Fineli.
So sánh cách chế biến
| Một đơn vị hoặc khẩu phần | Calo, khoảng |
|---|---|
| Không thêm hương vị, dưới 0.5% chất béo(200 g) | 119 calo |
| Có hương vị, 3.5% chất béo(200 g) | 228 calo |
Đã biết calo. Ghi vào Calotank.
Nhập tên khẩu phần và calo để xem ngân sách hằng ngày còn bao nhiêu. Ghi thủ công miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
Tính nửa hộp như thế nào?
Chọn kích thước hộp 200 g hoặc 250 g, rồi chọn ½. Không cần cân bếp. Với hộp khác, dùng công cụ tính calo thực phẩm và khối lượng ghi trên nhãn.
Quark có hương vị có cùng lượng calo không?
Đường và chất béo khác nhau giữa các sản phẩm. Lựa chọn có hương vị là trung bình Fineli cho quark 3.5% chất béo; không đại diện mọi món tráng miệng protein, sản phẩm thêm đường hay thương hiệu. Nhãn sản phẩm của bạn là nguồn cụ thể hơn.
Có tính quả mọng và granola không?
Không. Cộng riêng quả mọng, granola, mật ong và các thành phần thêm vào. Nguyên liệu đã có trong quark có hương vị không cần tính lần nữa.
Nguồn, kích thước khẩu phần và phương pháp
Giá trị dinh dưỡng và khối lượng mỗi món/khẩu phần: THL, dữ liệu mở Fineli 20.0, tải ngày 2026-09-22. Calotank thêm tên khẩu phần quen thuộc và tính kết quả từ giá trị nguồn.
Các khẩu phần chỉ là ví dụ, không phải lượng ăn khuyến nghị hay trọng lượng đảm bảo cho mọi món. Kiểm tra phần ăn được và cách chế biến trong mục nguồn. Phép tính dùng trọng lượng khẩu phần của đúng mục thực phẩm này.
Hộp quark 200 và 250 g là ví dụ về kích thước bao bì; hãy kiểm tra trọng lượng và nhãn dinh dưỡng của sản phẩm bạn dùng.
Khối lượng ví dụ mỗi món hoặc khẩu phần của thực phẩm này: 200 g · 250 g.
Dinh dưỡng khẩu phần = số lượng × khối lượng một món hoặc khẩu phần × giá trị dinh dưỡng trên 100 g ÷ 100. Phép tính giữ độ chính xác của nguồn; chỉ kết quả hiển thị được làm tròn. Dữ liệu thiếu hiển thị bằng dấu gạch ngang. Thay đổi công cụ không lưu hay gửi dữ liệu nhập đến máy chủ hoặc ứng dụng.
Dữ liệu mở Fineli · CC BY 4.0. Calotank độc lập, không do THL sản xuất hay bảo chứng.
Calotank · Cập nhật