Dùng thông tin tốt nhất dễ tìm được
Nếu nhãn cho calo mỗi lát hoặc hộp, dùng giá trị đó. Nếu chỉ có giá trị trên 100 gam, dùng tỷ lệ gói bạn ăn: nửa hộp quark 200 gam là khoảng 100 gam. Kiểm tra con số áp dụng cho cả gói hay một phần.
Không có nhãn, chọn thực phẩm và khẩu phần gần nhất trong công cụ. Một quả chuối vừa là ước tính, không phải khối lượng chung cho mọi quả. Mục tiêu là mô tả món đã ăn, không phải chọn kết quả ít calo nhất.
Nguồn: FDA: đọc hiểu nhãn dinh dưỡng · NIDDK: khẩu phần thực phẩm và lượng dùng mỗi lần
Bốn khẩu phần quen thuộc
Khối lượng bên dưới dùng đơn vị gia dụng Fineli. Ở đây một cốc là cốc đong 240 ml, thìa canh 15 ml và thìa cà phê 5 ml. Cốc uống thông thường lớn nhỏ khác nhau. Ví dụ, thìa canh Úc 20 ml không giống đơn vị 15 ml ở đây.

| Khẩu phần | Khối lượng ước tính | kcal |
|---|---|---|
| 1 lát bánh mì lúa mạch đen | 35 g | 84 |
| 1 quả chuối vừa không vỏ | 125 g | 109 |
| 1 thìa canh bơ đậu phộng gạt ngang | 15 g | 83 |
| 1 cốc đong cơm (240 ml) | 192 g | 179 |
Cơ sở tính: THL Fineli 20.0, tải ngày 22 tháng Chín năm 2026. Cộng năng lượng, protein trước khi làm tròn. Sản phẩm, khẩu phần và hao hụt khi nấu khác nhau. Đây là ước tính công thức, không phải đo phòng thí nghiệm hay kích thước khẩu phần khuyến nghị. Fineli · CC BY 4.0
Sai số đáng chú ý nhất ở đâu?
Một thìa có thể gạt ngang hoặc vun đầy. Nếu 15 gam bơ đậu phộng trong ví dụ thực tế là 25 gam, nó cung cấp khoảng 138 calo thay vì 83. Đây là so sánh hai lượng giả định, không phải khoảng sai số đã đo cho mọi thìa.
Khối lượng cơm phụ thuộc cách nấu và mức nén trong cốc. Độ dày bánh mì, kích thước quả và công thức bơ đậu phộng cũng khác. Nhãn sản phẩm của bạn được ưu tiên hơn ví dụ chung. Hình ảnh không xác định được khối lượng.
Làm cho một bữa quen thuộc dễ ghi
Bắt đầu với bữa sáng thường ăn. Đếm số lát, dùng cùng cốc và tính cả đồ phết, đồ uống. Có thể lưu tên bữa ăn và calo ước tính làm lựa chọn nhanh Calotank. Cập nhật con số khi đổi lượng hoặc sản phẩm.
Ước tính vẫn là ước tính dù ứng dụng hiển thị số nguyên. Khi cần khẩu phần chính xác hơn, cân hữu ích hơn đoán thêm. Nếu theo dõi gây căng thẳng, hãy đơn giản hóa và cân nhắc trao đổi với chuyên gia có chuyên môn.
Nguồn và nội dung
- FDA: đọc hiểu nhãn dinh dưỡng
- NIDDK: khẩu phần thực phẩm và lượng dùng mỗi lần
- THL / Fineli: dữ liệu thực phẩm mở, phiên bản 20.0
Nguồn được kiểm tra ngày 5 tháng Mười năm 2026. Nội dung và phép tính công thức: Calotank. Hình ảnh là minh họa được tạo bằng AI. Công thức không được trình bày như kết quả đo trong bếp thử nghiệm. Đây là thông tin chung, không phải tư vấn dinh dưỡng cá nhân. Người biên soạn và góp ý sửa lỗi.