Calo và chất đạm mỗi khẩu phần Weetabix Protein (Anh)
Thị trường: Vương quốc Anh
1 khẩu phần của nhà sản xuất (40 g)
Calo trong lượng bạn chọn
144 calo
1 khẩu phần · 40 g
- Chất đạm
- 7,6 g
- Carbohydrate
- 25 g
- Chất béo
- 0,8 g
- Chất xơ
- 3,8 g
Calo theo các lượng thường dùng
1 khẩu phần của nhà sản xuất (40 g)
| Số lượng | calo |
|---|---|
| 0,5 khẩu phần (20 g) | 72 kcal |
| 1 khẩu phần (40 g) | 144 kcal |
| 2 khẩu phần (80 g) | 288 kcal |
| 3 khẩu phần (120 g) | 432 kcal |
Nguồn và cách tính
Bảng nguồn quy định một khẩu phần là 40 g nhưng không nêu số bánh. Vì vậy, công cụ không tự giả định trọng lượng mỗi bánh.
Đây là Weetabix Protein, không phải Original hay phiên bản có hương vị khác. Không bao gồm sữa và các nguyên liệu thêm vào.
Trang nhà sản xuất tại Anh được kiểm tra ngày 14 tháng 10 năm 2026. Chúng tôi dùng cột theo khẩu phần và giữ nguyên số liệu đã làm tròn của nhà sản xuất. Hãy đối chiếu với nhãn của bạn.
Công cụ quy đổi thông tin dinh dưỡng của nhà sản xuất theo lượng bạn chọn. Giá trị hiển thị chỉ được làm tròn sau khi tính xong. Dấu gạch ngang cho biết nguồn không có giá trị dinh dưỡng đó.
Calo ở đây là kilocalo (kcal). Hãy kiểm tra bao bì của bạn: công thức và kích cỡ bao bì có thể thay đổi.
Nguồn từ nhà sản xuất: Weetabix UK: Weetabix Protein. Ngày kiểm tra .
Ghi lại lượng ăn trong Calotank
Chọn lượng đã ăn trong công cụ. Ghi tên sản phẩm và lượng calo đã tính vào ứng dụng.