Calo trong một miếng Mini Babybel Original (Anh)

Thị trường: Vương quốc Anh

1 miếng phô mai (20 g)

Calo trong lượng bạn chọn

59 calo

1 miếng · 20 g

Chất đạm
4,4 g
Carbohydrate
—
Chất béo
4,6 g
Chất xơ
—

Calo theo các lượng thường dùng

1 miếng phô mai (20 g)

Số lượngcalo
0,5 miếng (10 g)30 kcal
1 miếng (20 g)59 kcal
2 miếng (40 g)118 kcal
3 miếng (60 g)177 kcal
Nguồn và cách tính

Một miếng trong công cụ là phô mai Mini Babybel Original 20 g đã bỏ bao bì và lớp sáp. Số miếng trong túi nhiều phần không tự động là số miếng bạn đã ăn.

Nguồn nêu carbohydrate dưới 0,01 g mỗi khẩu phần. Không coi đây là giá trị bằng đúng 0. Chất xơ không được công bố.

Trang sản phẩm Babybel tại Anh được kiểm tra ngày 14 tháng 10 năm 2026. Light và các phiên bản khác có số liệu khác. Kiểm tra tên sản phẩm và trọng lượng mỗi miếng trên bao bì.

Công cụ quy đổi thông tin dinh dưỡng của nhà sản xuất theo lượng bạn chọn. Giá trị hiển thị chỉ được làm tròn sau khi tính xong. Dấu gạch ngang cho biết nguồn không có giá trị dinh dưỡng đó.

Calo ở đây là kilocalo (kcal). Hãy kiểm tra bao bì của bạn: công thức và kích cỡ bao bì có thể thay đổi.

Nguồn từ nhà sản xuất: Babybel UK: Mini Babybel Original. Ngày kiểm tra .

Ghi lại lượng ăn trong Calotank

Chọn lượng đã ăn trong công cụ. Ghi tên sản phẩm và lượng calo đã tính vào ứng dụng.

Cách ghi nhật ký ăn uống