Calo trong một miếng Mini Babybel Light (Anh)

Thị trường: Vương quốc Anh

1 miếng phô mai (20 g)

Calo trong lượng bạn chọn

42 calo

1 miếng · 20 g

Chất đạm
5 g
Carbohydrate
—
Chất béo
2,4 g
Chất xơ
—

Calo theo các lượng thường dùng

1 miếng phô mai (20 g)

Số lượngcalo
0,5 miếng (10 g)21 kcal
1 miếng (20 g)42 kcal
2 miếng (40 g)84 kcal
3 miếng (60 g)126 kcal
Nguồn và cách tính

Một miếng là phô mai Mini Babybel Light 20 g theo nguồn. Hai miếng phô mai tương ứng hai miếng trong công cụ; bao bì và lớp sáp không thuộc phần ăn được.

Carbohydrate được ghi là dưới 0,01 g mỗi khẩu phần, không phải bằng đúng 0. Bảng nguồn không công bố giá trị chất xơ.

Trang nhà sản xuất tại Anh được kiểm tra ngày 14 tháng 10 năm 2026. Đây không phải phiên bản Original. Công thức hoặc trọng lượng mỗi miếng có thể thay đổi; hãy xem bao bì.

Công cụ quy đổi thông tin dinh dưỡng của nhà sản xuất theo lượng bạn chọn. Giá trị hiển thị chỉ được làm tròn sau khi tính xong. Dấu gạch ngang cho biết nguồn không có giá trị dinh dưỡng đó.

Calo ở đây là kilocalo (kcal). Hãy kiểm tra bao bì của bạn: công thức và kích cỡ bao bì có thể thay đổi.

Nguồn từ nhà sản xuất: Babybel UK: Mini Babybel Light. Ngày kiểm tra .

Ghi lại lượng ăn trong Calotank

Chọn lượng đã ăn trong công cụ. Ghi tên sản phẩm và lượng calo đã tính vào ứng dụng.

Cách ghi nhật ký ăn uống