Calo trong một ly Coca-Cola Original Taste (Anh)
Thị trường: Vương quốc Anh
1 ly ví dụ (250 ml)
Calo trong lượng bạn chọn
105 calo
1 ly · 250 ml
- Chất đạm
- 0 g
- Carbohydrate
- 26,5 g
- Chất béo
- 0 g
- Chất xơ
- —
Calo theo các lượng thường dùng
1 ly ví dụ (250 ml)
| Số lượng | calo |
|---|---|
| 0,5 ly (125 ml) | 53 kcal |
| 1 ly (250 ml) | 105 kcal |
| 2 ly (500 ml) | 210 kcal |
| 3 ly (750 ml) | 315 kcal |
Nguồn và cách tính
Ly của công cụ là lượng ví dụ 250 ml. Đây không phải dung tích một lon hay chai cụ thể; ly của bạn có thể có dung tích khác.
Đây là Original Taste tại Anh. Zero Sugar, Cherry, các phiên bản khác và sản phẩm ở quốc gia khác có thể có giá trị khác. Không giả định khối lượng gam cho thể tích mililít.
Trang Coca-Cola tại Anh được kiểm tra ngày 14 tháng 10 năm 2026. Bảng được dùng không nêu chất xơ. Kiểm tra tên và thông tin dinh dưỡng trên bao bì của bạn.
Công cụ quy đổi thông tin dinh dưỡng của nhà sản xuất theo lượng bạn chọn. Giá trị hiển thị chỉ được làm tròn sau khi tính xong. Dấu gạch ngang cho biết nguồn không có giá trị dinh dưỡng đó.
Calo ở đây là kilocalo (kcal). Hãy kiểm tra bao bì của bạn: công thức và kích cỡ bao bì có thể thay đổi.
Nguồn từ nhà sản xuất: Coca-Cola GB: Original Taste. Ngày kiểm tra .
Ghi lại lượng ăn trong Calotank
Chọn lượng đã ăn trong công cụ. Ghi tên sản phẩm và lượng calo đã tính vào ứng dụng.