Calo và công cụ tính khẩu phần Arla Skyr Strawberry (Anh)

Thị trường: Vương quốc Anh

1 hộp (450 g)

Calo trong lượng bạn chọn

315 calo

1 hộp · 450 g

Chất đạm
39,6 g
Carbohydrate
33,3 g
Chất béo
0,9 g
Chất xơ
—

Calo theo các lượng thường dùng

1 hộp (450 g)

Số lượngcalo
0,5 hộp (225 g)158 kcal
1 hộp (450 g)315 kcal
2 hộp (900 g)630 kcal
3 hộp (1.350 g)945 kcal
Nguồn và cách tính

Đây là hộp vị dâu 450 g dành cho thị trường Anh. Giá trị khác với Arla Skyr Natural không hương vị.

Nửa hộp là 225 g. Hộp là đơn vị tính, không phải khẩu phần được khuyến nghị. Hãy tính riêng muesli hoặc trái cây thêm vào.

Nguồn: trang sản phẩm Arla tại Anh, kiểm tra ngày 14 tháng 10 năm 2026. Kiểm tra hương vị và dinh dưỡng trên hộp của bạn. Bảng nguồn không nêu chất xơ.

Công cụ quy đổi thông tin dinh dưỡng của nhà sản xuất theo lượng bạn chọn. Giá trị hiển thị chỉ được làm tròn sau khi tính xong. Dấu gạch ngang cho biết nguồn không có giá trị dinh dưỡng đó.

Calo ở đây là kilocalo (kcal). Hãy kiểm tra bao bì của bạn: công thức và kích cỡ bao bì có thể thay đổi.

Nguồn từ nhà sản xuất: Arla UK: Skyr Strawberry 450g. Ngày kiểm tra .

Ghi lại lượng ăn trong Calotank

Chọn lượng đã ăn trong công cụ. Ghi tên sản phẩm và lượng calo đã tính vào ứng dụng.

Cách ghi nhật ký ăn uống