Calo và công cụ tính khẩu phần Arla Skyr Natural (Anh)
Thị trường: Vương quốc Anh
1 hộp (450 g)
Calo trong lượng bạn chọn
275 calo
1 hộp · 450 g
- Chất đạm
- 45 g
- Carbohydrate
- 18 g
- Chất béo
- 0,9 g
- Chất xơ
- —
Calo theo các lượng thường dùng
1 hộp (450 g)
| Số lượng | calo |
|---|---|
| 0,5 hộp (225 g) | 137 kcal |
| 1 hộp (450 g) | 275 kcal |
| 2 hộp (900 g) | 549 kcal |
| 3 hộp (1.350 g) | 824 kcal |
Nguồn và cách tính
Dữ liệu dành cho hộp 450 g bán tại Anh. Nửa hộp là 225 g; kích cỡ hộp không phải khẩu phần ăn được khuyến nghị.
Không bao gồm granola, trái cây hay nguyên liệu thêm vào. Hương vị khác hoặc bao bì bán ở quốc gia khác có thể có giá trị dinh dưỡng khác.
Nguồn: trang sản phẩm Arla tại Anh, kiểm tra ngày 14 tháng 10 năm 2026. Hãy đối chiếu với nhãn trên hộp của bạn. Bảng nguồn không công bố chất xơ.
Công cụ quy đổi thông tin dinh dưỡng của nhà sản xuất theo lượng bạn chọn. Giá trị hiển thị chỉ được làm tròn sau khi tính xong. Dấu gạch ngang cho biết nguồn không có giá trị dinh dưỡng đó.
Calo ở đây là kilocalo (kcal). Hãy kiểm tra bao bì của bạn: công thức và kích cỡ bao bì có thể thay đổi.
Nguồn từ nhà sản xuất: Arla UK: Skyr Natural 450g. Ngày kiểm tra .
Ghi lại lượng ăn trong Calotank
Chọn lượng đã ăn trong công cụ. Ghi tên sản phẩm và lượng calo đã tính vào ứng dụng.