Calo trong một ly Alpro Soya No Sugars (Anh)

Thị trường: Vương quốc Anh

1 ly ví dụ (250 ml)

Calo trong lượng bạn chọn

83 calo

1 ly · 250 ml

Chất đạm
8,3 g
Carbohydrate
0 g
Chất béo
4,8 g
Chất xơ
1,5 g

Calo theo các lượng thường dùng

1 ly ví dụ (250 ml)

Số lượngcalo
0,5 ly (125 ml)41 kcal
1 ly (250 ml)83 kcal
2 ly (500 ml)165 kcal
3 ly (750 ml)248 kcal
Nguồn và cách tính

250 ml là dung tích ly ví dụ của công cụ, không phải mọi loại ly hay khẩu phần nhà sản xuất khuyến nghị. Hộp trong nguồn có dung tích 1 lít.

Giá trị dành cho đồ uống Soya No Sugars tại Anh, không phải Soya Original, phiên bản bảo quản lạnh hay sản phẩm thay thế sữa chua. Không quy đổi mililít sang gam.

Trang sản phẩm Alpro tại Anh được kiểm tra ngày 14 tháng 10 năm 2026. Carbohydrate công bố là 0,0 g mỗi 100 ml. Hãy kiểm tra nhãn trên hộp của bạn.

Công cụ quy đổi thông tin dinh dưỡng của nhà sản xuất theo lượng bạn chọn. Giá trị hiển thị chỉ được làm tròn sau khi tính xong. Dấu gạch ngang cho biết nguồn không có giá trị dinh dưỡng đó.

Calo ở đây là kilocalo (kcal). Hãy kiểm tra bao bì của bạn: công thức và kích cỡ bao bì có thể thay đổi.

Nguồn từ nhà sản xuất: Alpro UK: Soya No Sugars. Ngày kiểm tra .

Ghi lại lượng ăn trong Calotank

Chọn lượng đã ăn trong công cụ. Ghi tên sản phẩm và lượng calo đã tính vào ứng dụng.

Cách ghi nhật ký ăn uống